越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dấu vết” (1)
dấu vết
英语
名trace, mark
Có thể thấy dấu vết của khối sông băng khổng lồ đổ sụp xuống.
Traces of the enormous collapsed glacier can be seen.
相关词“dấu vết” (0)
未找到相关词。
短语“dấu vết” (1)
Có thể thấy dấu vết của khối sông băng khổng lồ đổ sụp xuống.
Traces of the enormous collapsed glacier can be seen.
